patent office

patent office

An inventor submits a new design to the patent office.

Định nghĩa

Danh từ: - Cơ quan sáng chế: "patent office" một cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm quản lý việc đăng ký cấp bằng sáng chế (patent) cũng như nhãn hiệu thương mại (trademark). Cơ quan này lưu giữ hồ sơ về các sáng chế nhãn hiệu, đồng thời xem xét cấp quyền bảo hộ cho các phát minh mới.

dụ sử dụng
  • (Nhà phát minh đã nộp đơn đăng ký lên cơ quan sáng chế.)
  • (Bạn cần kiểm tra với cơ quan sáng chế để xem ý tưởng của bạn đã được cấp bằng sáng chế chưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to file a patent with the patent office": nộp đơn xin cấp bằng sáng chế tại cơ quan sáng chế.

    • She filed a patent with the patent office for her new invention. ( ấy đã nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho phát minh mới của mình tại cơ quan sáng chế.)
  • "patent office examination": quy trình thẩm định của cơ quan sáng chế.

    • The patent office examination can take several years. (Quy trình thẩm định của cơ quan sáng chế có thể kéo dài vài năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Patent (n): bằng sáng chế, văn bằng bảo hộ sáng chế.

    • He received a patent for his new device. (Anh ấy đã nhận được bằng sáng chế cho thiết bị mới của mình.)
  • Trademark office (n): cơ quan quản lý nhãn hiệu thương mại (thường cùng một cơ quan với patent office).

    • The trademark office is often part of the same bureau as the patent office. (Cơ quan quản lý nhãn hiệu thương mại thường một phần của cùng một cơ quan với cơ quan sáng chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Bureau of patents: cục sáng chế.
  • Intellectual property office: cơ quan sở hữu trí tuệ (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả sáng chế nhãn hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • File with: nộp đơn lên (cơ quan sáng chế).

    • You must file with the patent office before disclosing your invention. (Bạn phải nộp đơn lên cơ quan sáng chế trước khi tiết lộ phát minh của mình.)
  • Register at: đăng ký tại (cơ quan sáng chế).

    • He registered his trademark at the patent office. (Anh ấy đã đăng ký nhãn hiệu thương mại của mình tại cơ quan sáng chế.)
Thành ngữ liên quan
  • "Patent pending": đang chờ cấp bằng sáng chế (thường được ghi trên sản phẩm để thông báo rằng đã nộp đơn xin cấp bằng sáng chế).
    • The product label says "patent pending" to protect the inventor's rights. (Nhãn sản phẩm ghi "đang chờ cấp bằng sáng chế" để bảo vệ quyền lợi của nhà phát minh.)